ETF · Chỉ số
MSCI World Index Small Cap
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 8,85 tỷ | 435.209 | 0,35 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 27/3/2018 | 10,09 | 1,95 | 17,32 | ||
| Cổ phiếu | 1,53 tỷ | 6.202 | 0,45 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 25/11/2013 | 126,90 | 1,95 | 17,29 | ||
| Cổ phiếu | 652,18 tr.đ. | 13.432 | 0,30 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 1/4/2025 | 33,62 | 2,01 | 17,71 | ||
| Trái phiếu | 329,7 tr.đ. | 114.056 | 0,10 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 25/2/2019 | 4,41 | 1,97 | 17,59 | ||
| Cổ phiếu | 97,46 tr.đ. | — | 0,25 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | — | 28,68 | 1,99 | 17,57 | ||
| Cổ phiếu | 36,54 tr.đ. | — | 0,47 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 24/3/2025 | 12,41 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 11,45 tr.đ. | — | 0,25 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | — | 28,56 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 11,45 tr.đ. | — | 0,25 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | — | 28,56 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm