ETF · Chỉ số
MSCI World Index Small Cap
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 7,39 tỷ | — | 0,35 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 27/3/2018 | 9,05 | 1,95 | 17,32 | ||
| Cổ phiếu | 1,69 tỷ | — | 0,47 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 25/11/2013 | 129,63 | 1,95 | 17,29 | ||
| Cổ phiếu | 596,49 tr.đ. | 17.275,45 | 0,30 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 1/4/2025 | 31,03 | 2,01 | 17,71 | ||
| Cổ phiếu | 475,57 tr.đ. | — | 0,35 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 8/12/2021 | 6,24 | 1,97 | 17,59 | ||
| Cổ phiếu | 97,46 tr.đ. | — | 0,25 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | — | 28,68 | 1,99 | 17,57 | ||
| Cổ phiếu | 36,54 tr.đ. | — | 0,47 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 24/3/2025 | 12,41 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 11,45 tr.đ. | — | 0,25 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | — | 28,56 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 11,45 tr.đ. | — | 0,25 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | — | 28,56 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm